ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dinh dưỡng" (1件)
dinh dưỡng

日本語
名栄養
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
類語検索結果 "dinh dưỡng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dinh dưỡng" (2件)
hấp thụ dinh dưỡng
栄養を摂取する
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
